- 臼cữu(cái cối giã)
- 土thổ(đất, bụi)
- 殳thù(vũ khí, đánh đập)
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
đau buồn đến tiều tụy xương (thường chỉ tang cha mẹ) [thành ngữ]
Anh ấy ngã bệnh vì quá đau buồn mà gầy rộc đi.
đau buồn đến tiều tụy xương (thường chỉ tang cha mẹ) [thành ngữ]
Anh ấy ngã bệnh vì quá đau buồn mà gầy rộc đi.
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
đau buồn đến tiều tụy xương (thường chỉ tang cha mẹ) [thành ngữ]
đau buồn đến tiều tụy xương (thường chỉ tang cha mẹ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.