(văn) nói bậy; nói nhảm
(văn) nói bậy; nói nhảm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
(văn) nói bậy; nói nhảm
tự phụ; khoe khoang
Anh ấy thích khoe khoang trước mặt bạn bè.
dùng trong địa danh
(văn) nói bậy; nói nhảm
tự phụ; khoe khoang
Anh ấy thích khoe khoang trước mặt bạn bè.
dùng trong địa danh