tiếng va chạm mạnh; đoảng; koảng (từ tượng thanh)
// NGHĨA CHÍNHtiếng va chạm mạnh; đoảng; koảng (từ tượng thanh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cánh cửa đóng sầm lại một tiếng.