- 口khẩu(miệng)
- 亚á(thứ hai, kém hơn)
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
câm; không nói được
Anh ấy là người câm.
khàn; khàn tiếng (giọng nói)
Giọng anh ấy hơi khàn.
đạn lép; bom xịt (không nổ)
Viên đạn này là đạn lép.
tiếng quạ kêu (tượng thanh)
Con quạ kêu quạ quạ.
tiếng bập bẹ của trẻ học nói
câm; không nói được
Anh ấy là người câm.
khàn; khàn tiếng (giọng nói)
Giọng anh ấy hơi khàn.
đạn lép; bom xịt (không nổ)
Viên đạn này là đạn lép.
tiếng quạ kêu (tượng thanh)
Con quạ kêu quạ quạ.
tiếng bập bẹ của trẻ học nói
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
câm; không nói được
tiếng quạ kêu (tượng thanh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.