lắp bắp; nói lắp
ngậm miệng; im lặng
ngâm nga; ngâm thơ
cao vút; cao ngất(kế thừa)
núi non hiểm trở; núi cao chót vót(kế thừa)
vách đá dựng đứng; vách đứng(kế thừa)
lắp bắp; nói lắp
ngậm miệng; im lặng
ngâm nga; ngâm thơ
cao vút; cao ngất(kế thừa)
núi non hiểm trở; núi cao chót vót(kế thừa)
vách đá dựng đứng; vách đứng(kế thừa)
lắp bắp; nói lắp
cao vút; cao ngất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.