- 口khẩu(miệng)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Miệng phát ra tiếng 'vâng' nghe như tiếng chim hót đáp lời.
tuân theo răm rắp; vâng lời tuyệt đối [thành ngữ]
Anh ấy luôn luôn vâng lời.
tuân theo răm rắp; vâng lời tuyệt đối [thành ngữ]
Anh ấy luôn luôn vâng lời.
Miệng phát ra tiếng 'vâng' nghe như tiếng chim hót đáp lời.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Miệng phát ra tiếng 'vâng' nghe như tiếng chim hót đáp lời.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
tuân theo răm rắp; vâng lời tuyệt đối [thành ngữ]
tuân theo răm rắp; vâng lời tuyệt đối [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.