Ồ! (thán từ biểu thị sự ngạc nhiên)
中表示惊讶或吃惊的感叹词biǎoshì jīngyà huò chījīng de gǎntànci
Ôi! Chà!
中表示惊讶、感叹的语气词biǎoshì jīngyà、gǎntàn de yǔqì cí
Ôi! Bạn đến rồi!
ơi; ôi (thán từ cuối câu thể hiện khuyến khích, ngạc nhiên, v.v.)
中句末语气词,表示劝告、惊叹、感叹等jùmò yǔqì cí, biǎoshì quàngào, jīngtàn, gǎntàn děng
Ôi, bạn thật tuyệt!
Ồ! (thán từ biểu thị sự ngạc nhiên)
中表示惊讶或吃惊的感叹词biǎoshì jīngyà huò chījīng de gǎntànci
Ôi! Chà!
中表示惊讶、感叹的语气词biǎoshì jīngyà、gǎntàn de yǔqì cí
Ôi! Bạn đến rồi!
ơi; ôi (thán từ cuối câu thể hiện khuyến khích, ngạc nhiên, v.v.)
中句末语气词,表示劝告、惊叹、感叹等jùmò yǔqì cí, biǎoshì quàngào, jīngtàn, gǎntàn děng
Ôi, bạn thật tuyệt!
Ồ! (thán từ biểu thị sự ngạc nhiên)
ơi; ôi (thán từ cuối câu thể hiện khuyến khích, ngạc nhiên, v.v.)
ơi; ôi (thán từ cuối câu thể hiện khuyến khích, ngạc nhiên, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.