tiếng chó gầm gừ; gầm gừ (của chó)
tiếng chó gầm gừ; gầm gừ (của chó)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tiếng chó gầm gừ; gầm gừ (của chó)
Con chó đang gầm gừ.
nhe răng; nhe nanh
tiếng chó gầm gừ; gầm gừ (của chó)
Con chó đang gầm gừ.
nhe răng; nhe nanh