hai; đôi (hai người/vật, dùng khẩu ngữ)
hai; đôi (hai người/vật, dùng khẩu ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hai; đôi (hai người/vật, dùng khẩu ngữ)
中一些;几个yīxiē;jǐ gè
Một số người đang đợi bạn ở đây.
ít; một chút (khẩu ngữ Quảng Đông)
中数量很少;一点点shùliàng hěn shǎo;yīdiǎndiǎn
Tôi chỉ có một ít tiền.
một chút (tiếng Quảng Đông)
中少量的;一点点shǎoliàng de;yīdiǎndiǎn
hai; đôi (hai người/vật, dùng khẩu ngữ)
中一些;几个yīxiē;jǐ gè
Một số người đang đợi bạn ở đây.
ít; một chút (khẩu ngữ Quảng Đông)
中数量很少;一点点shùliàng hěn shǎo;yīdiǎndiǎn
Tôi chỉ có một ít tiền.
một chút (tiếng Quảng Đông)
中少量的;一点点shǎoliàng de;yīdiǎndiǎn