cổ họng; hầu họng
中颈部里面,用来呼吸和吃东西的管道jǐngbù lǐmiàn, yònglái hūxī hé chīdongyxi de guǎndào
Cổ họng của tôi hơi khó chịu.
cổ họng; hầu họng
中颈部里面,用来呼吸和吃东西的管道jǐngbù lǐmiàn, yònglái hūxī hé chīdongyxi de guǎndào
Cổ họng của tôi hơi khó chịu.
cổ họng; hầu họng
cổ họng; hầu họng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.