tiếng khóc inh ỏi; khóc om sòm
tiếng khóc inh ỏi; khóc om sòm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tiếng khóc inh ỏi; khóc om sòm
Cô ấy khóc nức nở.
tiếng chuông ngân vang
Tiếng chuông vang lên.
tiếng khóc inh ỏi; khóc om sòm
Cô ấy khóc nức nở.
tiếng chuông ngân vang
Tiếng chuông vang lên.