ngửi; khứu (giác)
中用鼻子感受气味yòng bízi gǎnshòu qìwèi
Chó có thể đánh hơi ra ma túy.
ngửi; đánh hơi
中用鼻子闻气味yòng bízi wén qìwèi
Chó thích ngửi đồ vật.
ngửi; khứu (giác)
中用鼻子感受气味yòng bízi gǎnshòu qìwèi
Chó có thể đánh hơi ra ma túy.
ngửi; đánh hơi
中用鼻子闻气味yòng bízi wén qìwèi
Chó thích ngửi đồ vật.
ngửi; khứu (giác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ngửi; đánh hơi
中用鼻子闻气味yòng bízi wèn qìwèi
Chó dùng mũi để ngửi.
ngửi; đánh hơi
中用鼻子闻气味yòng bízi wèn qìwèi
Chó dùng mũi để ngửi.