nghiền; cắn (hạt) bằng răng
中用牙齿咬开硬壳的东西yòng yáchǐ yǎokāi yìngké de dōngxi
Anh ấy thích cắn hạt dưa.
nghiền; cắn (hạt) bằng răng
中用牙齿咬开硬壳的东西yòng yáchǐ yǎokāi yìngké de dōngxi
Anh ấy thích cắn hạt dưa.
nghiền; cắn (hạt) bằng răng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.