- 木mộc(cây gỗ)
- 九cửu(chín, nhiều)
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
ồn ào; huyên náo
Ở đây ồn ào quá.
ồn ào; huyên náo
Ở đây ồn ào quá.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
ồn ào; huyên náo
ồn ào; huyên náo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.