(văn) nhanh; mau
nhanh; mau lẹ
Anh ấy chạy thật nhanh.
purin (dùng trong từ "purin" - hợp chất hữu cơ)
phát âm Đài Loan: [piao1]
(văn) nhanh; mau
nhanh; mau lẹ
Anh ấy chạy thật nhanh.
purin (dùng trong từ "purin" - hợp chất hữu cơ)
phát âm Đài Loan: [piao1]
(văn) nhanh; mau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.