tiếng nổ lách cách (âm thanh vật gì vỡ/tách ra)
tiếng nổ lách cách (âm thanh vật gì vỡ/tách ra)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tiếng nổ lách cách (âm thanh vật gì vỡ/tách ra)
Gỗ nứt ra với tiếng bốp.
tiếng động khi vật rơi xuống đất
Anh ấy nghe thấy một tiếng bốp.
tiếng thét tức giận
tiếng nổ lốp bốp; âm thanh nổ
tiếng nổ lách cách (âm thanh vật gì vỡ/tách ra)
Gỗ nứt ra với tiếng bốp.
tiếng động khi vật rơi xuống đất
Anh ấy nghe thấy một tiếng bốp.
tiếng thét tức giận
tiếng nổ lốp bốp; âm thanh nổ