- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
đại khái; khoảng; có lẽ
中差不多;大约;或许chà bu duō; dà yuē; huò xǔ
Anh ấy có lẽ sẽ đến.
Đã mưa hai ngày rồi, tớ nghĩ hôm nay chắc là phải nắng rồi, biết đâu được là lại mưa cả ngày trời từ sáng sớm đến tối.
đại khái; có lẽ; chắc là; khoảng chừng
đại khái; khoảng; có lẽ
中差不多;大约;或许chà bu duō; dà yuē; huò xǔ
Anh ấy có lẽ sẽ đến.
Đã mưa hai ngày rồi, tớ nghĩ hôm nay chắc là phải nắng rồi, biết đâu được là lại mưa cả ngày trời từ sáng sớm đến tối.
đại khái; có lẽ; chắc là; khoảng chừng
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
đại khái; khoảng; có lẽ
đại khái; khoảng; có lẽ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中表示不确定、可能性或大约的数量biǎoshì búquèdìng、kěnéngxìng huò dàyuē de shùliàng
Anh ấy có lẽ sẽ không đến.
đại khái; khoảng chừng; có lẽ
中大约;不精确;可能dàyuē;bù jīngquè;kěnéng
Anh ấy có lẽ sẽ không đến nữa.
đại khái; khoảng chừng; có lẽ
中大约;差不多;可能dàyuē;chàbuduō;kěnéng
đại khái; khoảng; ước chừng
中约莫;不很精确的样子yuēmò;búhěn jīngquè de yàngzi
đại ý; ý chính; ý tổng quát
中主要的内容或意思zhǔyào de nèiróng huò yìsi
Tôi đại khái là biết.
中表示不确定、可能性或大约的数量biǎoshì búquèdìng、kěnéngxìng huò dàyuē de shùliàng
Anh ấy có lẽ sẽ không đến.
đại khái; khoảng chừng; có lẽ
中大约;不精确;可能dàyuē;bù jīngquè;kěnéng
Anh ấy có lẽ sẽ không đến nữa.
đại khái; khoảng chừng; có lẽ
中大约;差不多;可能dàyuē;chàbuduō;kěnéng
đại khái; khoảng; ước chừng
中约莫;不很精确的样子yuēmò;búhěn jīngquè de yàngzi
đại ý; ý chính; ý tổng quát
中主要的内容或意思zhǔyào de nèiróng huò yìsi
Tôi đại khái là biết.