- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
đường phố chính; phố lớn
中城市中人多车多的宽阔的街道chéngshì zhōng rénduō chēduō de kuānkuò de jiēdào
Con phố chính này rất nhộn nhịp.
đường phố lớn; phố chính; (danh )
中城市中宽阔的街道chéngshì zhōng kuānkuò de jiēdào
Con phố lớn này rất dài.
đường phố chính; phố lớn
中城市中人多车多的宽阔的街道chéngshì zhōng rénduō chēduō de kuānkuò de jiēdào
Con phố chính này rất nhộn nhịp.
đường phố lớn; phố chính; (danh )
中城市中宽阔的街道chéngshì zhōng kuānkuò de jiēdào
Con phố lớn này rất dài.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.
đường phố chính; phố lớn
đường phố chính; phố lớn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
phố; đường phố; (văn) đường đi
中城市里宽阔的主要道路chéngshì lǐ kuānkuò de zhǔyào dàolù
Con phố này rất dài.
phố; đường phố; (văn) đường đi
中城市里宽阔的主要道路chéngshì lǐ kuānkuò de zhǔyào dàolù
Con phố này rất dài.