- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
thiên tư; tài năng bẩm sinh
Anh ấy có thiên tư rất cao.
thiên tài; tài năng xuất chúng
Anh ấy rất có thiên tư.
năng khiếu bẩm sinh; thiên tư
thiên tư; tài năng bẩm sinh
Anh ấy có thiên tư rất cao.
thiên tài; tài năng xuất chúng
Anh ấy rất có thiên tư.
năng khiếu bẩm sinh; thiên tư
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
thiên tư; tài năng bẩm sinh
thiên tư; tài năng bẩm sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
năng khiếu thiên bẩm; thiên tư
Anh ấy có thiên tư rất tốt.
thiên tư; tài năng bẩm sinh
Cô ấy có thiên tư rất cao.
năng khiếu thiên bẩm; thiên tư
Anh ấy có thiên tư rất tốt.
thiên tư; tài năng bẩm sinh
Cô ấy có thiên tư rất cao.