vợ chồng; phu thê
中已婚的男人和女人yǐhūn de nánrén hé nǚrén
Họ là một cặp vợ chồng.
// NGHĨA CHÍNHvợ chồng; phu thê
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.