kỳ tích; điều kỳ diệu; phép màu
中罕见的、令人惊异的事情hǎnjiàn de、lìngrén jīngyì de shìqing
Đây là một kỳ tích!
kỳ tích; điều kỳ diệu; phép màu
中罕见的、令人惊异的事情hǎnjiàn de、lìngrén jīngyì de shìqing
Đây là một kỳ tích!
kỳ tích; điều kỳ diệu; phép màu
kỳ tích; điều kỳ diệu; phép màu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.