- 大đại(lớn, người dang tay)
- 镸trường(dài)
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
căn hộ; phòng suite
中由多个房间组成的住宅单位yóu duōge fángjiān zǔchéng de zhùzhái dānyuán
Căn hộ này rất đẹp.
phòng suite; phòng liên thông; phòng trong
中由两个或多个房间组成的住房yóu liǎng gè huò duō gè fángjiān zǔchéng de zhùfáng
Căn phòng suite này rất thoải mái.
căn hộ; phòng suite
中由多个房间组成的住宅单位yóu duōge fángjiān zǔchéng de zhùzhái dānyuán
Căn hộ này rất đẹp.
phòng suite; phòng liên thông; phòng trong
中由两个或多个房间组成的住房yóu liǎng gè huò duō gè fángjiān zǔchéng de zhùfáng
Căn phòng suite này rất thoải mái.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
căn hộ; phòng suite
căn hộ; phòng suite
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
phòng có phòng tắm riêng; phòng suite
中带有卫生间的房间dàiyǒu wèishēngjiān de fángjiān
Tôi muốn một phòng có phòng tắm riêng.
phòng có phòng tắm riêng; phòng suite
中带有卫生间的房间dàiyǒu wèishēngjiān de fángjiān
Tôi muốn một phòng có phòng tắm riêng.