- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
ngon (dùng cho đồ uống)
中饮料或汤等的味道很好yǐnliào huò tāng děng de wèidào hěn hǎo
Loại cà phê này rất ngon.
ngon (dùng cho đồ uống)
中饮料或汤等的味道很好yǐnliào huò tāng děng de wèidào hěn hǎo
Loại cà phê này rất ngon.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
ngon (dùng cho đồ uống)
ngon (dùng cho đồ uống)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.