- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
như điên như dại; say mê đến mê mẩn [thành ngữ]
Anh ấy nghe nhạc đến mê mẩn.
như điên như dại; say mê đến mê mẩn [thành ngữ]
Anh ấy nghe nhạc đến mê mẩn.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Uống rượu đến khi 'xong' thì say mềm.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Uống rượu đến khi 'xong' thì say mềm.
như điên như dại; say mê đến mê mẩn [thành ngữ]
như điên như dại; say mê đến mê mẩn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.