- 女nữ(người phụ nữ)
- 家gia(ngôi nhà, gia đình)
Người phụ nữ về nhà chồng là đi lấy chồng (嫁).
(của phụ nữ) lấy chồng; xuất giá
中女子与男子结婚nǚzǐ yǔ nánzǐ jiéhūn
Cô ấy đã kết hôn với một người đàn ông tốt.
lấy chồng; gả (con gái)
中女子与男子结婚nǚzǐ yǔ nánzǐ jiéhūn
Cô ấy đã gả cho một người tốt.
(của phụ nữ) lấy chồng; xuất giá
中女子与男子结婚nǚzǐ yǔ nánzǐ jiéhūn
Cô ấy đã kết hôn với một người đàn ông tốt.
lấy chồng; gả (con gái)
中女子与男子结婚nǚzǐ yǔ nánzǐ jiéhūn
Cô ấy đã gả cho một người tốt.
Người phụ nữ về nhà chồng là đi lấy chồng (嫁).
Người phụ nữ về nhà chồng là đi lấy chồng (嫁).
(của phụ nữ) lấy chồng; xuất giá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đổ (lỗi); chuyển (trách nhiệm)
中把责任或过错推给别人bǎ zérèn huò guòcuò tuīgěi biérén
Bạn đừng đổ lỗi cho người khác.
đổ (lỗi); chuyển (trách nhiệm)
中把责任或过错推给别人bǎ zérèn huò guòcuò tuīgěi biérén
Bạn đừng đổ lỗi cho người khác.