- 才tài(tài năng, mới vừa)
- 子tử(đứa trẻ, con)
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
gửi vào; nạp vào (tài khoản ngân hàng)
Tôi muốn gửi một ít tiền.
gửi vào; nạp vào (tài khoản ngân hàng)
Tôi muốn gửi một ít tiền.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.