- 雨vũ(mưa)
- 令linh(lệnh, ra lệnh)
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
cô đơn; đơn độc; lẻ loi
Anh ấy ngồi một mình cô đơn.
lẻ loi trơ trọi; cô đơn lẻ loi
Anh ấy một mình cô đơn.
một mình; cô đơn; thân cô thế cô
cô đơn; đơn độc; lẻ loi
Anh ấy ngồi một mình cô đơn.
lẻ loi trơ trọi; cô đơn lẻ loi
Anh ấy một mình cô đơn.
một mình; cô đơn; thân cô thế cô
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
cô đơn; đơn độc; lẻ loi
cô đơn; đơn độc; lẻ loi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cô đơn một mình; cô độc (văn)
Anh ấy cô đơn một mình.
cô đơn một mình; cô độc (văn)
Anh ấy cô đơn một mình.