- 宀miên(mái nhà)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
ổn định; bình yên; an định
中平静、稳定、不变乱的状态píng jìng、wěn dìng、bú biàn luàn de zhuàng tài
Cuộc sống của anh ấy rất ổn định.
ổn định; an định
中变得稳定、没有混乱或危险的状态biàn de wěndìng、meiyǒu hunluàn huò wēixiǎn de zhuàngtài
Chính phủ đang nỗ lực ổn định xã hội.
ổn định; bình yên; an định
中平静、稳定、不变乱的状态píng jìng、wěn dìng、bú biàn luàn de zhuàng tài
Cuộc sống của anh ấy rất ổn định.
ổn định; an định
中变得稳定、没有混乱或危险的状态biàn de wěndìng、meiyǒu hunluàn huò wēixiǎn de zhuàngtài
Chính phủ đang nỗ lực ổn định xã hội.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
ổn định; bình yên; an định
ổn định; bình yên; an định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ổn định; yên ổn; Valium (diazepam)
中一种镇静药物,用来治疗焦虑和失眠yī zhǒng zhènjìng yàowù、yònglái zhìliáo jiāolǜ hé shīmián
An Định là một loại thuốc.
ổn định; yên ổn; Valium (diazepam)
中一种镇静药物,用来治疗焦虑和失眠yī zhǒng zhènjìng yàowù、yònglái zhìliáo jiāolǜ hé shīmián
An Định là một loại thuốc.