thực hiện; chấp hành; thi hành
中按照计划或法律去做ànzhào jìhuà huò fǎlǜ qù zuò
Kế hoạch này rất khó thực hiện.
Kế hoạch này mặc dù đã được quyết định thực thi, nhưng mà các chi tiết cụ thể vẫn cần phải được cân nhắc kỹ.
thực hiện; chấp hành; thi hành
thực hiện; chấp hành; thi hành
中按照计划或法律去做ànzhào jìhuà huò fǎlǜ qù zuò
Kế hoạch này rất khó thực hiện.
Kế hoạch này mặc dù đã được quyết định thực thi, nhưng mà các chi tiết cụ thể vẫn cần phải được cân nhắc kỹ.
thực hiện; chấp hành; thi hành
thực hiện; chấp hành; thi hành
thực hiện; chấp hành; thi hành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中把计划或法律等付诸行动bǎ jìhuà huò fǎlǜ děng fùzhū xíngdòng
中把计划或法律等付诸行动bǎ jìhuà huò fǎlǜ děng fùzhū xíngdòng