thực tế; hiện thực
中真实存在的情况;现实zhēnshí cúnzài de qíngkuàng;xiànshí
Điều này không phù hợp với thực tế.
thực; thật; thực sự
中真实存在的;不是假的或想象的zhēnshí cúnzài de;búshì jiǎ de huò xiǎngxiàng de
Điều này không phù hợp với tình hình thực tế.
thực tế; hiện thực
中真实存在的情况;现实zhēnshí cúnzài de qíngkuàng;xiànshí
Điều này không phù hợp với thực tế.
thực; thật; thực sự
中真实存在的;不是假的或想象的zhēnshí cúnzài de;búshì jiǎ de huò xiǎngxiàng de
Điều này không phù hợp với tình hình thực tế.
thực tế; hiện thực
thực tế; hiện thực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thiết thực; thực sự; cụ thể
中真实存在的;符合事实的zhēnshí cúnzài de; fúhé shìshí de
Kế hoạch này không thực tế.
thiết thực; phù hợp thực tế
中符合真实情况的;真正存在的fúhé zhēnshí qíngkuàng de;zhēnzhèng cúnzài de
Kế hoạch này rất thực tế.
thực tế; thực tiễn
中真实存在的;不是假设或理论的zhēnshí cúnzài de;búshì jiǎshè huò lǐlùn de
thực tiễn; thực hành
中真实存在的情况或真正进行的行动zhēnshí cúnzài de qíngkuàng huò zhēnzhèng jìnxíng de xíngdòng
thiết thực; thực sự; cụ thể
中真实存在的;符合事实的zhēnshí cúnzài de; fúhé shìshí de
Kế hoạch này không thực tế.
thiết thực; phù hợp thực tế
中符合真实情况的;真正存在的fúhé zhēnshí qíngkuàng de;zhēnzhèng cúnzài de
Kế hoạch này rất thực tế.
thực tế; thực tiễn
中真实存在的;不是假设或理论的zhēnshí cúnzài de;búshì jiǎshè huò lǐlùn de
thực tiễn; thực hành
中真实存在的情况或真正进行的行动zhēnshí cúnzài de qíngkuàng huò zhēnzhèng jìnxíng de xíngdòng