- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
trên thực tế; thực ra; thực tế là
中事实上、真实的情况shìshí shàng、zhēnshí de qíngkuàng
Thực ra, anh ấy rất thích bạn.
trên thực tế; thực ra; thực chất
中真正的情况;事实zhēnzhèng de qíngkuàng; shìshí
Thực ra, anh ấy rất thông minh.
trên thực tế; thực ra; thực tế là
中事实上、真实的情况shìshí shàng、zhēnshí de qíngkuàng
Thực ra, anh ấy rất thích bạn.
trên thực tế; thực ra; thực chất
中真正的情况;事实zhēnzhèng de qíngkuàng; shìshí
Thực ra, anh ấy rất thông minh.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
trên thực tế; thực ra; thực tế là
trên thực tế; thực ra; thực tế là
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
trên thực tế; thực ra
中真正的情况是;事实上zhēnzhèng de qíngkuàng shì; shìshí shang
trên thực tế; thực ra; thực chất là
中真正地;事实上的情况zhēnzhèng de; shìshí shang de qíngkuàng
trên thực tế; thực ra
中真正的情况是;事实上zhēnzhèng de qíngkuàng shì; shìshí shang
trên thực tế; thực ra; thực chất là
中真正地;事实上的情况zhēnzhèng de; shìshí shang de qíngkuàng