- 甘cam(ngọt ngào, vừa lòng)
- 一nhất(một, chỉ thị)
- 八bát(tám, phân chia)
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
thực ra; thực chất; thật ra
中事实上;真正的情况shìshí shang; zhēnzhèng de qíngkuàng
Thực ra tôi không thích anh ấy lắm.
thực ra; thực chất; thật ra
中事实上;真正的情况shìshí shang; zhēnzhèng de qíngkuàng
Thực ra tôi không thích anh ấy lắm.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
thực ra; thực chất; thật ra
thực ra; thực chất; thật ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.