- 宀miên(mái nhà)
- 奇kỳ(kỳ lạ, gửi nhờ)
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
ký sinh trùng; ký sinh vật
中寄生在别的生物体内,吸取营养的小生物jìshēng zài biéde shēngwù tǐ nèi、xīqǔ yíngyǎng de xiǎo shēngwù
Ký sinh trùng có thể gây bệnh.
ký sinh trùng; (bóng) kẻ ăn bám
中靠附着在其他生物身上而生活的小虫;比喻靠别人生活的人kào fùzháozhě zài qítā shēngwù shēnshang érshēnghuó de xiǎo chóng;bǐyù kào biérén shēnghuó de rén
Anh ta là một kẻ ăn bám.
ký sinh trùng; ký sinh vật
中寄生在别的生物体内,吸取营养的小生物jìshēng zài biéde shēngwù tǐ nèi、xīqǔ yíngyǎng de xiǎo shēngwù
Ký sinh trùng có thể gây bệnh.
ký sinh trùng; (bóng) kẻ ăn bám
中靠附着在其他生物身上而生活的小虫;比喻靠别人生活的人kào fùzháozhě zài qítā shēngwù shēnshang érshēnghuó de xiǎo chóng;bǐyù kào biérén shēnghuó de rén
Anh ta là một kẻ ăn bám.
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
ký sinh trùng; ký sinh vật
ký sinh trùng; ký sinh vật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.