- 土thổ(đất)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo, biểu thị sự kiểm soát))
Ngôi chùa được xây trên đất, mọi thứ đều được kiểm soát trong từng tấc vuông.
chùa chiền; đền miếu
中供奉神灵或佛像的建筑物gōngfèng shénlíng huò fóxiàng de jiànzhùwù
Ngôi đền này rất cổ kính.
tu viện; đan viện
中供奉佛教或道教神灵的宗教建筑gōngfèng fójiào huò dàojiào shénlíng de zōngjiào jiànzhù
Ngôi chùa này rất cổ kính.
chùa chiền; đền miếu
中供奉神灵或佛像的建筑物gōngfèng shénlíng huò fóxiàng de jiànzhùwù
Ngôi đền này rất cổ kính.
tu viện; đan viện
中供奉佛教或道教神灵的宗教建筑gōngfèng fójiào huò dàojiào shénlíng de zōngjiào jiànzhù
Ngôi chùa này rất cổ kính.
Ngôi chùa được xây trên đất, mọi thứ đều được kiểm soát trong từng tấc vuông.
Ngôi miếu là mái nhà rộng lớn nơi thần linh ngự trị.
Ngôi chùa được xây trên đất, mọi thứ đều được kiểm soát trong từng tấc vuông.
Ngôi miếu là mái nhà rộng lớn nơi thần linh ngự trị.
chùa chiền; đền miếu
chùa chiền; đền miếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tông miếu; miếu thờ tổ tiên
中供奉佛像或祭祀神灵的建筑物gōngfèng fóxiàng huò jìsì shénlíng de jiànzhúwù
tông miếu; miếu thờ tổ tiên
中供奉佛像或祭祀神灵的建筑物gōngfèng fóxiàng huò jìsì shénlíng de jiànzhúwù