- 彐kệ(bàn tay cầm nắm)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo, biểu thị bàn tay))
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
bình thường; thông thường; tầm thường
中一般的;通常的;不特别的yībān de;tōngcháng de;bù tèbié de
Điều này rất bình thường.
bình thường; thông thường; tầm thường
中一般的;通常的;不特别的yībān de;tōngcháng de;bù tèbié de
Điều này rất bình thường.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
bình thường; thông thường; tầm thường
bình thường; thông thường; tầm thường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.