- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
tên lửa (có điều khiển); đạn đạo
中一种能够自动控制方向的武器yī zhǒng néng gòu zìdòng kòngzhì fāngxiàng de wǔqì
Đây là một loại tên lửa mới.
tên lửa; đạn đạo
中能自动飞行并击中目标的武器néng zìdòng fēixíng bìng jīzhòng mùbiāo de wǔqì
tên lửa (có điều khiển); đạn đạo
中一种能够自动控制方向的武器yī zhǒng néng gòu zìdòng kòngzhì fāngxiàng de wǔqì
Đây là một loại tên lửa mới.
tên lửa; đạn đạo
中能自动飞行并击中目标的武器néng zìdòng fēixíng bìng jīzhòng mùbiāo de wǔqì
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
tên lửa (có điều khiển); đạn đạo
tên lửa (có điều khiển); đạn đạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.