- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
kết cục; kết thúc
Đoạn kết của bộ phim này rất cảm động.
đoạn kết; lời kết; vĩ thanh
Đoạn kết của cuốn sách này rất cảm động.
hồi kết; đoạn kết; vĩ thanh (âm nhạc)
kết cục; kết thúc
Đoạn kết của bộ phim này rất cảm động.
đoạn kết; lời kết; vĩ thanh
Đoạn kết của cuốn sách này rất cảm động.
hồi kết; đoạn kết; vĩ thanh (âm nhạc)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
kết cục; kết thúc
kết cục; kết thúc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.