- 亻nhân(người)
- 主chủ(chủ nhân, ở lại)
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
cư trú; sinh sống
中在某个地方生活、住在那里zài mǒugè dìfang shēnghuó、zhù zài nàlǐ
Anh ấy sống ở Bắc Kinh.
Tôi đang sống ở Malaysia.
Tôi hiện đang sống ở Mã Lai.
cư trú; sinh sống
cư trú; sinh sống
中在某个地方生活、住在那里zài mǒugè dìfang shēnghuó、zhù zài nàlǐ
Anh ấy sống ở Bắc Kinh.
Tôi đang sống ở Malaysia.
Tôi hiện đang sống ở Mã Lai.
cư trú; sinh sống
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
cư trú; sinh sống
cư trú; sinh sống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中住在某个地方zhù zài mǒu gè dìfang
cư trú; sinh sống
中住在某个地方zhù zài mǒu ge dìfang
nơi cư trú; nhà ở; cư ngụ
中住在某个地方zhù zài mǒu ge dìfang
中住在某个地方zhù zài mǒu gè dìfang
cư trú; sinh sống
中住在某个地方zhù zài mǒu ge dìfang
nơi cư trú; nhà ở; cư ngụ
中住在某个地方zhù zài mǒu ge dìfang