bất ngờ; không ngờ
中表示出乎意料,没有想到。biǎoshì chūhū yìliào, méiyǒu xiǎngdào
Anh ấy lại thắng trận đấu!
không ngờ; bất ngờ thay
中意想不到;出乎意料yìxiǎng bu dào;chūhu yìliào
thật ra; không ngờ; lại còn (dám)
bất ngờ; không ngờ
中表示出乎意料,没有想到。biǎoshì chūhū yìliào, méiyǒu xiǎngdào
Anh ấy lại thắng trận đấu!
không ngờ; bất ngờ thay
中意想不到;出乎意料yìxiǎng bu dào;chūhu yìliào
thật ra; không ngờ; lại còn (dám)
bất ngờ; không ngờ
bất ngờ; không ngờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy vậy mà lại không biết chuyện này.
Anh ấy vậy mà lại không biết chuyện này.