hẻm núi; hẻm vực; thung lũng hẹp giữa núi
中两座山之间很窄的山谷liǎng zuò shān zhī jiān hěn zhǎi de shān gǔ
Hẻm núi này rất sâu.
hẻm núi; thung lũng hẹp; hẻm vực
中两边高山之间狭窄的山谷liǎngbiān gāoshān zhījiān xiázhǎi de shānyù
khe núi; hẻm vực; khe sâu
hẻm núi; hẻm vực; thung lũng hẹp giữa núi
中两座山之间很窄的山谷liǎng zuò shān zhī jiān hěn zhǎi de shān gǔ
Hẻm núi này rất sâu.
hẻm núi; thung lũng hẹp; hẻm vực
中两边高山之间狭窄的山谷liǎngbiān gāoshān zhījiān xiázhǎi de shānyù
khe núi; hẻm vực; khe sâu
hẻm núi; hẻm vực; thung lũng hẹp giữa núi
hẻm núi; hẻm vực; thung lũng hẹp giữa núi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.