- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
hòa; trận hòa
Trận đấu này là một trận hòa.
hòa; trận hòa; kết quả hòa
hòa; trận hòa
Trận đấu này là một trận hòa.
hòa; trận hòa; kết quả hòa
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
hòa; trận hòa
hòa; trận hòa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.