- 亚á(thứ hai, kém hơn)
- 厂hán(vách đá, mái che)
- 口khẩu(miệng (hai miệng hàm ý la hét))
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
trang nghiêm; uy nghiêm; long trọng
Nghi lễ này rất trang nghiêm.
trang nghiêm; uy nghiêm; long trọng
Nghi lễ này rất trang nghiêm.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
trang nghiêm; uy nghiêm; long trọng
trang nghiêm; uy nghiêm; long trọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.