- 广nghiễm(mái nhà rộng)
- 𤇾—(hình dạng bên trong (⺍ và 一 kết hợp gợi ý sự đáp lại))
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
đối phó; ứng phó; đối xử qua loa
中用办法去处理或对付某事yòng bànfǎ qù chǔlǐ huò duìfu mǒushì
Anh ấy rất giỏi đối phó với các tình huống khác nhau.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
đối phó; ứng phó; đối xử qua loa
中用办法去处理或对付某事yòng bànfǎ qù chǔlǐ huò duìfu mǒushì
Anh ấy rất giỏi đối phó với các tình huống khác nhau.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
đối phó; ứng phó; đối xử qua loa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.