- 广nghiễm(mái nhà rộng)
- 𤇾—(hình dạng bên trong (⺍ và 一 kết hợp gợi ý sự đáp lại))
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
ứng phó khẩn cấp; (dùng làm định ngữ) khẩn cấp
中用来处理突然发生的紧急情况的yònglái chǔlǐ túrán fāshēng de jǐnjí qíngkuàng de
Đây là lối thoát hiểm.
ứng phó khẩn cấp; xử lý tình huống khẩn cấp
中遇到紧急情况时迅速处理yùdào jǐnjí qíngkuàng shí xùnsù chǔlǐ
Chúng ta phải ứng phó khẩn cấp.
ứng phó khẩn cấp; (dùng làm định ngữ) khẩn cấp
中用来处理突然发生的紧急情况的yònglái chǔlǐ túrán fāshēng de jǐnjí qíngkuàng de
Đây là lối thoát hiểm.
ứng phó khẩn cấp; xử lý tình huống khẩn cấp
中遇到紧急情况时迅速处理yùdào jǐnjí qíngkuàng shí xùnsù chǔlǐ
Chúng ta phải ứng phó khẩn cấp.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
ứng phó khẩn cấp; (dùng làm định ngữ) khẩn cấp
ứng phó khẩn cấp; (dùng làm định ngữ) khẩn cấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ứng phó khẩn cấp; ứng cấp
中在突然发生的情况下迅速做出反应zài túrán fāshēng de qíngkuàng xià xùnsù zuòchū fǎnyìng
ứng phó khẩn cấp; ứng cấp
中在突然发生的情况下迅速做出反应zài túrán fāshēng de qíngkuàng xià xùnsù zuòchū fǎnyìng