- 又hựu(bàn tay, lại)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
khẩn cấp; cấp bách
中需要立即处理的,时间不允许延迟xūyào lìjí chǔlǐ de, shíjiān búyǔnxǔ yánchí
Đây là một tình huống khẩn cấp.
khẩn cấp nguy nan; hoạn nạn khẩn cấp
中需要立刻处理的危险或困难情况xūyào lìkè chǔlǐ de wēixiǎn huò kùnnan qíngkuàng
khẩn cấp; cấp bách
中需要立即处理的,时间不允许延迟xūyào lìjí chǔlǐ de, shíjiān búyǔnxǔ yánchí
Đây là một tình huống khẩn cấp.
khẩn cấp nguy nan; hoạn nạn khẩn cấp
中需要立刻处理的危险或困难情况xūyào lìkè chǔlǐ de wēixiǎn huò kùnnan qíngkuàng
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
khẩn cấp; cấp bách
khẩn cấp; cấp bách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.