chiến tranh; trận đánh; dựa vào
Trận chiến này diễn ra rất ác liệt.
trận chiến; chiến trận; dựa vào; nhờ vào
中武装冲突;敌对双方的激烈对抗wǔzhuāng chōngtū;dídùi shuāngfāng de jīliè duìkàng
Trận chiến này rất khốc liệt.
giao chiến; tham chiến; đánh nhau
中用武器互相攻击;打仗yòng wǔqì hùxiāng gōngjī;dǎzhàng
Chúng ta cùng nhau chiến đấu.
chiến đấu; chiến tranh; đánh nhau
中用武力互相攻击;打仗yòng wǔlì hùxiāng gōngjī;dǎzhàng
Chúng tôi chiến đấu vì hòa bình.
chiến tranh; trận đánh; dựa vào
Trận chiến này diễn ra rất ác liệt.
trận chiến; chiến trận; dựa vào; nhờ vào
中武装冲突;敌对双方的激烈对抗wǔzhuāng chōngtū;dídùi shuāngfāng de jīliè duìkàng
Trận chiến này rất khốc liệt.
giao chiến; tham chiến; đánh nhau
中用武器互相攻击;打仗yòng wǔqì hùxiāng gōngjī;dǎzhàng
Chúng ta cùng nhau chiến đấu.
chiến đấu; chiến tranh; đánh nhau
中用武力互相攻击;打仗yòng wǔlì hùxiāng gōngjī;dǎzhàng
Chúng tôi chiến đấu vì hòa bình.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.