- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
- 異dị(khác biệt, đặc biệt)
- 十thập(mười, chồng lên)
Đội mũ giáp lên đầu như khoác thứ vũ khí đặc biệt lên người.
đeo; đội (kính, mũ, găng tay,…)
中穿在身体或头上的东西chuānzài shēntǐ huòzhě tóu shàng de dōngxi
Anh ấy đang đeo kính.
kính phục; khâm phục
中尊敬;敬重某人zūnjìng; jìngzhòng mǒurén
gánh chịu; chịu đựng
đeo; đội (kính, mũ, găng tay,…)
中穿在身体或头上的东西chuānzài shēntǐ huòzhě tóu shàng de dōngxi
Anh ấy đang đeo kính.
kính phục; khâm phục
中尊敬;敬重某人zūnjìng; jìngzhòng mǒurén
gánh chịu; chịu đựng
Đội mũ giáp lên đầu như khoác thứ vũ khí đặc biệt lên người.
Đội mũ giáp lên đầu như khoác thứ vũ khí đặc biệt lên người.
đeo; đội (kính, mũ, găng tay,…)
Cô ấy đang đội một chiếc mũ.
chống đỡ; nâng đỡ
中用手或头等身体部分承受或托住某物yòng shǒu huò tóu děng shēntǐ bùfen chéngshòu huò tuōzhù mǒuwù
họ Đái
中姓氏,中国人的家族名字xìngshì、zhōngguó rén de jiāzú míngzi
Cô ấy đang đội một chiếc mũ.
chống đỡ; nâng đỡ
中用手或头等身体部分承受或托住某物yòng shǒu huò tóu děng shēntǐ bùfen chéngshòu huò tuōzhù mǒuwù
họ Đái
中姓氏,中国人的家族名字xìngshì、zhōngguó rén de jiāzú míngzi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.