- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
thu miệng; buộc miệng (trong đan lát, đan giỏ v.v.)
Chiếc áo len này cần phải chiết mũi rồi.
(của vết thương) liền miệng; lành lại
Vết thương đã lành rồi.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
thu miệng; buộc miệng (trong đan lát, đan giỏ v.v.)
Chiếc áo len này cần phải chiết mũi rồi.
(của vết thương) liền miệng; lành lại
Vết thương đã lành rồi.
thu miệng; buộc miệng (trong đan lát, đan giỏ v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.