- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
thu chi; cân đối thu chi
Công ty cân bằng thu chi.
thu chi; thu nhập và chi tiêu
luân chuyển; chu chuyển (vốn, hàng hóa); lưu thông (tiền mặt)
thu chi; cân đối thu chi
Công ty cân bằng thu chi.
thu chi; thu nhập và chi tiêu
luân chuyển; chu chuyển (vốn, hàng hóa); lưu thông (tiền mặt)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
thu chi; cân đối thu chi
thu chi; cân đối thu chi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.