- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
thu phục; khuất phục
Anh ấy đã thu phục kẻ thù.
thu phục; khuất phục
Anh ấy đã thu phục con thú hoang đó.
khuất phục; chế ngự; phục (nằm xuống; ẩn náu)
thu phục; khuất phục
Anh ấy đã thu phục kẻ thù.
thu phục; khuất phục
Anh ấy đã thu phục con thú hoang đó.
khuất phục; chế ngự; phục (nằm xuống; ẩn náu)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
thu phục; khuất phục
thu phục; khuất phục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khuyên; khuyên bảo; thuyết phục
Anh ấy đã thu phục được con ngựa hoang đó.
khuyên; khuyên bảo; thuyết phục
Anh ấy đã thu phục được con ngựa hoang đó.